frozen yogurt

frozen yogurt

A child chooses a cup of frozen yogurt at the shop.

Định nghĩa

Danh từ: - Sữa chua đông lạnh: "frozen yogurt" một loại món tráng miệng đông lạnh mềm, được làm từ sữa chua đường hương vị. thường được xem một lựa chọn lành mạnh hơn so với kem chứa ít chất béo hơn lợi khuẩn từ sữa chua.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích ăn sữa chua đông lạnh với lớp phủ trái cây tươi.)
  • ( ấy gọi một cốc sữa chua đông lạnh thay vì kem.)
  • (Sữa chua đông lạnh một món tráng miệng phổ biếnnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frozen yogurt shop": cửa hàng bán sữa chua đông lạnh (thường cho phép khách hàng tự chọn hương vị lớp phủ).

    • The new frozen yogurt shop downtown has over twenty flavors. (Cửa hàng sữa chua đông lạnh mớitrung tâm thành phố hơn hai mươi hương vị.)
  • "frozen yogurt machine": máy làm sữa chua đông lạnh.

    • The restaurant installed a frozen yogurt machine for self-service. (Nhà hàng đã lắp đặt một máy làm sữa chua đông lạnh để phục vụ tự chọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Yogurt (danh từ): sữa chua thông thường (không đông lạnh).

    • Plain yogurt is a healthy breakfast option. (Sữa chua nguyên chất một lựa chọn bữa sáng lành mạnh.)
  • Frozen dessert (danh từ): món tráng miệng đông lạnh (thuật ngữ chung hơn).

    • Gelato is another type of frozen dessert. (Gelato một loại món tráng miệng đông lạnh khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Froyo (danh từ, thân mật): từ viết tắt của "frozen yogurt".
    • Let's go get some froyo after lunch. (Đi ăn sữa chua đông lạnh sau bữa trưa nhé.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Top with: thêm lớp phủ lên trên (thường dùng khi nói về cách làm món tráng miệng).

    • You can top your frozen yogurt with nuts or chocolate chips. (Bạn có thể thêm hạt hoặc --la chip lên sữa chua đông lạnh của mình.)
  • Mix in: trộn vào (để kết hợp các thành phần).

    • The shop allows you to mix in different flavors of frozen yogurt. (Cửa hàng cho phép bạn trộn các hương vị sữa chua đông lạnh khác nhau.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "frozen yogurt".)